越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“tuần lễ vàng” (1)
tuần lễ vàng

英语
名golden week
Tuần lễ vàng là kỳ nghỉ dài ở Nhật
Golden Week is a long holiday in Japan.
相关词“tuần lễ vàng” (0)
未找到相关词。
短语“tuần lễ vàng” (1)
Tuần lễ vàng là kỳ nghỉ dài ở Nhật
Golden Week is a long holiday in Japan.
